Thứ Hai, 22 tháng 5, 2017

Bảng giá cước điện thoại cố định FPT - cập nhật 2017


BẢNG GIÁ CƯỚC ĐIỆN THOẠI CỐ ĐỊNH FPT
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế FPT xin trân trọng gửi tới quý vị bảng báo giá dịch vụ điện thoại cố định của chúng tôi:
Lưu ý: Bảng giá (Chưa bao gồm VAT)
Phí cài đặt : 400.000 đ/ lần duy nhất


CÁC GÓI THUÊ DỊCH VỤ IP PBX
  • Đảm bảo hỗ trợ dịch vụ 24/7
  • Tính năng lời chào ghi âm
  • Cài đặt sử dụng trên Máy tính, smartphone (android và IOS)
  • Dịch vụ thuê ngoài, không cần IT hỗ trợ tổng đài
Danh mục Gói 1 Gói 2 Gói 3 Gói 4 Gói 5
Số lượng users 0-5 6-10 11-15 16-20 >20
chi phí cài đặt Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
Chi phí thuê bao hàng tháng 400,000       600,000       800,000        1,000,000 Liên hệ

1)  Cước sử dụng dịch vụ thoại
iVoice FPT
Block 6s +1s 1min
Cố định nội hạt Thuê bao 20,000
Gọi nội hạt 200
Cố định     liên tỉnh Liên tỉnh nội mạng 76.36 12.73 763.78
Liên tỉnh khác mạng 76.36 12.73 763.78
Di động Di động Vinaphone 97.36 16.16 970
Di động khác mạng (Mobiphone,Viettel, EVN…) 97.36 16.16 970
Giá Quốc tế

Vùng Tên nước CC-CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 1 USA 1                             1,650 310.36 25
Australia 61
Bangladesh 880
Brunei 673
Campodia 855
Canada 1
China 86
Cyprus 357
Hong Kong 852
India 91
South Korea 82
Laos 856
Malaysia 60
Russia 7
Singapore 65
Taiwan 886
Thailand 66
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 2 Argentina 54                             2,550 310.36 41.47
Chile 56
Egypt 20
Finland 358
Indonesia 62
Iran 98
Japan 81
Pakistan 92
Sri Lanka 94
Sweden 46
Uganda 256
Ukraine 380
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 3 Angola 244                             3,240 310.36 54.25
Bhutan 975
Brazil 55
Czech Republic 420
Denmark 45
France 33
Germany 49
Ghana 233
Greece Athens 30
Italy 39
Netherlands 31
New Zealand 64
Niger 227
Philippines 63
Poland 48
Qatar 974
Saudi Arabia 966
South Africa 27
Spain 34
UK 44
United Arab 971
Venezuela 58
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 4 SWITZERLAND 41                             4,320 310.36 74.25
AUSTRIA 43
BELGIUM 32
Iceland 354
IRELAND 353
ISRAEL 972
NORWAY 47
SLOVAK REPUBLIC 421
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 5 Phần còn lại Phần còn lại                             3,100 310.36 51.66

0 nhận xét:

Đăng nhận xét