Cung cấp đầu số 1900 FPT

Cho thuê đầu số 1900xxxx là tổng đài chăm sóc khách hàng

Cung cấp đầu số 1800 FPT

Cho thuê đầu số 18006xxx làm tổng đài chăm sóc khách hàng

Hiển thị các bài đăng có nhãn Báo giá. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Báo giá. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 22 tháng 5, 2017

Bảng giá cước điện thoại cố định FPT - cập nhật 2017


BẢNG GIÁ CƯỚC ĐIỆN THOẠI CỐ ĐỊNH FPT
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế FPT xin trân trọng gửi tới quý vị bảng báo giá dịch vụ điện thoại cố định của chúng tôi:
Lưu ý: Bảng giá (Chưa bao gồm VAT)
Phí cài đặt : 400.000 đ/ lần duy nhất


CÁC GÓI THUÊ DỊCH VỤ IP PBX
  • Đảm bảo hỗ trợ dịch vụ 24/7
  • Tính năng lời chào ghi âm
  • Cài đặt sử dụng trên Máy tính, smartphone (android và IOS)
  • Dịch vụ thuê ngoài, không cần IT hỗ trợ tổng đài
Danh mục Gói 1 Gói 2 Gói 3 Gói 4 Gói 5
Số lượng users 0-5 6-10 11-15 16-20 >20
chi phí cài đặt Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
Chi phí thuê bao hàng tháng 400,000       600,000       800,000        1,000,000 Liên hệ

1)  Cước sử dụng dịch vụ thoại
iVoice FPT
Block 6s +1s 1min
Cố định nội hạt Thuê bao 20,000
Gọi nội hạt 200
Cố định     liên tỉnh Liên tỉnh nội mạng 76.36 12.73 763.78
Liên tỉnh khác mạng 76.36 12.73 763.78
Di động Di động Vinaphone 97.36 16.16 970
Di động khác mạng (Mobiphone,Viettel, EVN…) 97.36 16.16 970
Giá Quốc tế

Vùng Tên nước CC-CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 1 USA 1                             1,650 310.36 25
Australia 61
Bangladesh 880
Brunei 673
Campodia 855
Canada 1
China 86
Cyprus 357
Hong Kong 852
India 91
South Korea 82
Laos 856
Malaysia 60
Russia 7
Singapore 65
Taiwan 886
Thailand 66
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 2 Argentina 54                             2,550 310.36 41.47
Chile 56
Egypt 20
Finland 358
Indonesia 62
Iran 98
Japan 81
Pakistan 92
Sri Lanka 94
Sweden 46
Uganda 256
Ukraine 380
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 3 Angola 244                             3,240 310.36 54.25
Bhutan 975
Brazil 55
Czech Republic 420
Denmark 45
France 33
Germany 49
Ghana 233
Greece Athens 30
Italy 39
Netherlands 31
New Zealand 64
Niger 227
Philippines 63
Poland 48
Qatar 974
Saudi Arabia 966
South Africa 27
Spain 34
UK 44
United Arab 971
Venezuela 58
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 4 SWITZERLAND 41                             4,320 310.36 74.25
AUSTRIA 43
BELGIUM 32
Iceland 354
IRELAND 353
ISRAEL 972
NORWAY 47
SLOVAK REPUBLIC 421
Vùng Tên nước CODE Giá cước (VNĐ/phút) Block 6' 1'
Vùng 5 Phần còn lại Phần còn lại                             3,100 310.36 51.66

Thứ Tư, 21 tháng 5, 2014

Bảng cước lắp đặt VOIP FPT - tham khảo


I. Bảng giá cước
1)  Cước sử dụng dịch vụ VoIP

FPT
Block 6s +1s 1min
Cố định nội hạt Thuê bao 20,000
Gọi nội hạt 200
Cố định     liên tỉnh (gọi qua 171,178, 176…) Liên tỉnh nội mạng 76.36 12.73 763.78
Liên tỉnh khác mạng 76.36 12.73 763.78
Di động Di động khác mạng (Mobiphone,Viettel, EVN…) 97.36 16.16 970
Gọi quốc tế Gọi trực tiếp 310.36 51.66 3100
Gọi gián tiếp (176, 177,178, 171,…) 310.36 51.66 3100
2)    Cước các dịch vụ gia tăng
  • Dịch vụ Hosted PBX: Hosted PBX là dịch vụ điện thoại tổng đài ảo cho phép doanh nghiệp thiết lập hệ thống tổng đài nội bộ mà không phải đầu tư hệ thống tổng đài, không mất nhân sự quản lý, bảo trì, dễ dàng mở rộng,…
Dịch vụ Hosted PBX Đơn giá (VNĐ)
Phí đăng ký sử dụng dịch vụ Miễn phí
Hosted PBX 100,000/block 5 đầu số/tháng
  • Dịch vụ IP Centrex: IP Centrex là dịch vụ nhóm các số điện thoại của khách hàng tại các chi nhánh nhằm mục đích không mất phí khi gọi nôi bộ. VD: 3 văn phòng KH tại Hà Nội HCM hoặc Đà nẵng gọi cho nhau không mất cước
Dịch vụ IP Centrex Đơn giá (VNĐ)
Phí đăng ký sử dụng dịch vụ Miễn phí
IP Centrex 250,000/block 5 đầu số/tháng
II. Thiết bị Voip Gateway (tham khảo)
STT Dịch vụ IP Centrex Đơn giá (USD)
1 Thiết bị VoIP gateway loại 4 cổng 200$
2 Thiết bị VoIP gateway loại 8 cổng 310$
3 Thiết bị VoIP gateway loại 24 cổng 800$


Ghi chú:      
1. Khách hàng sẽ phải đầu tư các thiết bị VoIP gateway có số cổng tương ứng với số line điện thoại sử dụng của FPT
2. Bản báo giá trên chưa bao gồm 10% thuế GTGT
Lắp đặt VOIP FPT, điện thoại VOIP FPT, Ivoice FPT

Cước gọi Quốc tế - tham khảo



Cước gọi quốc tế

Vùng Tên nước Giá cước (VNĐ/phút)
Vùng 1 USA 1,650
China
Canada
Australia
Taiwan
Singapore
Korea
Thailand
Malaysia
Hong Kong
Russia
Campodia
India
Laos
Bangladesh
Cyprus
Brunei

Vùng Tên nước Giá cước (VNĐ/phút)
Vùng 2 Japan 2,550
Indonesia
Sweden
Sri Lanka
Pakistan
Ukraine
Finland
Argentina
Iran
Egypt
Chile
Uganda

Vùng Tên nước Giá cước (VNĐ/phút)
Vùng 3 Germany 3,240
France
UK
Denmark
Philippines
New Zealand
Netherlands
Italy
Brazil
Czech Republic
Poland
Spain
Angola
South Africa
Niger
United Arab
Saudi Arabia
Greece Athens
Qatar
Venezuela
Ghana
Bhutan

Vùng Tên nước Giá cước (VNĐ/phút)
Vùng 4 SWITZERLAND 4,320
BELGIUM
NORWAY
AUSTRIA
IRELAND
Iceland
SLOVAK REPUBLIC
ISRAEL
Vùng Tên nước Giá cước (VNĐ/phút)
Vùng 5 Phần còn lại 3,100

(*) Giá cước trên chưa bao gồm VAT 10%
Dịch vụ VOIP FPT, Tổng đài VOIP FPT, IVOICE FPT